N3 VOCABULARY
掃除機
そうじき (sōjiki)
máy hút bụi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thiết bị gia dụng dùng để hút bụi, thường đi với động từ 'kakeru'.
📝 Ví dụ thực tế
新しい掃除機を買ったので、部屋がきれいになった。
I bought a new vacuum cleaner, so my room became clean.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部屋をきれいにするために、_______をかけた。
Q2: この_______はコードレスでとても使いやすい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.