N3 VOCABULARY
捕まる
つかまる (tsukamaru)
bị bắt, bị tóm, bám vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bị ai đó bắt, cảnh sát bắt, hoặc bám vào tay vịn. Tự động từ.
📝 Ví dụ thực tế
スピード違反の車は、高速道路の出口の手前で待ち構えていたパトカーに_______しまいました。
The speeding car was caught by the police car waiting just before the highway exit.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: スピード違反の車は、高速道路の出口の手前で待ち構えていたパトカーに_______しまいました。
Q2: 揺れが激しい満員電車の中では、乗客は車内のつり革や手すりにしっかりと_______立っています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.