N3 VOCABULARY
振る
ふる (furu)
vẫy, lắc, rắc, đá (bị từ chối)
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Có nhiều nghĩa như vẫy tay, rắc muối hoặc từ chối tình cảm của ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
友達に手を振って別れた。
I waved my hand to my friend and said goodbye.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 電車に乗っている人に_______手を振った。
Q2: 塩を少し_______て、味を調整した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.