N3 VOCABULARY
振り返る
ふりかえる (furikaeru)
ngoảnh lại, nhìn lại, suy ngẫm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quay đầu nhìn lại phía sau hoặc suy ngẫm về quá khứ.
📝 Ví dụ thực tế
過去を振り返ると、いろいろな思い出が蘇る。
When I look back at the past, many memories revive.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 名前を呼ばれて、思わず後ろを_______。
Q2: 年末には、一年間を_______時間をとる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.