N3 VOCABULARY
挑発
ちょう発 (ちょうはつ / chōhatsu)
khiêu khích, khiêu gợi, chọc ghẹo
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Hành động khiêu khích hoặc quyến rũ nhằm kích động phản ứng của người khác.
📝 Ví dụ thực tế
対立するサッカーチームのサポーターたちは、試合前からお互いに激しい_______を繰り返していました。
The supporters of the opposing soccer teams repeated fierce provocations against each other even before the match.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 冷静な判断力を奪うために、敵将は彼に対して卑劣な_______を仕掛けてきましたが、彼は罠にはまりませんでした。
Q2: 彼女のその_______的なドレス姿は、パーティーに参加したすべての紳士たちの視線を釘付けにしました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.