N3 VOCABULARY
指摘する
してきする (shiteki suru)
chỉ ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ra lỗi sai hoặc điểm cần chú ý, cải thiện.
📝 Ví dụ thực tế
会議で部長が私の計画の弱点を指摘した。
At the meeting, the department head pointed out the weaknesses in my plan.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 先生が私の日本語の間違いを_______くれた。
Q2: このレポートにはいくつか問題があることを_______しなければならない。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.