N3 VOCABULARY
指差す
ゆびさす (yubisasu)
chỉ tay vào
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Chỉ tay vào ai đó hoặc vật gì đó, có thể bất lịch sự.
📝 Ví dụ thực tế
彼は遠くの山を指差した。
He pointed at the distant mountain.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 道が分からなくて、地図を_______人に聞きました。
Q2: 子供が飛行機雲を空に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.