N3 VOCABULARY
指導
しどう (shidō)
Chỉ đạo, hướng dẫn.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc hướng dẫn, dạy dỗ từ người có thẩm quyền hoặc chuyên môn.
📝 Ví dụ thực tế
先生が新入生に学校のルールを指導します。
The teacher instructs new students on school rules.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 部長から仕事について丁寧な_______を受けました。
Q2: 彼はテニスコーチとして多くの選手を_______しています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.