N3 VOCABULARY
指定席
していせき (shitei seki)
Ghế chỉ định, ghế đặt trước
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỗ ngồi được đặt trước, đối lập với ghế tự do (自由席).
📝 Ví dụ thực tế
この電車は指定席と自由席があります。
This train has reserved seats and non-reserved seats.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 新幹線の切符は、自由席ではなく______を取った。
Q2: 映画館では、事前にチケットを買って______を確保した方がいい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.