N3 VOCABULARY
指定
してい (shitei)
chỉ định, quy định
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc xác định cụ thể một đối tượng, thời gian hoặc địa điểm.
📝 Ví dụ thực tế
この場所は禁煙指定です。
This area is designated as non-smoking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 集合場所は、後ほどメールで_______します。
Q2: _______された時間までにレポートを提出してください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.