N3 VOCABULARY
拡大
かくだい (kakudai)
Mở rộng, phóng to
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tăng kích thước, quy mô hoặc phạm vi của cái gì đó.
📝 Ví dụ thực tế
市場がさらに拡大しました。
The market expanded even further.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会社の事業を_______する必要があります。
Q2: この写真を_______して、もっと大きく見せてください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.