🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
拝見する
はいけんする (haiken suru)

xem, nhìn, đọc (khiêm nhường ngữ)

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Thể khiêm nhường, dùng khi xem đồ vật hoặc thư từ của bề trên.

📝 Ví dụ thực tế

先生の作品を拝見しました。

I saw (humbly) the teacher's work.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 先ほど、お客様の資料を_______いたしました。

Q2: この絵画、一度_______させていただけますか。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉