N3 VOCABULARY
拝む
おがむ (ogamu)
chắp tay lạy, thờ cúng, cầu nguyện
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chắp tay cầu nguyện trước thần phật hoặc chiêm ngưỡng thứ quý giá.
📝 Ví dụ thực tế
毎日、お寺で仏様を拝んでいます。
I pray to Buddha at the temple every day.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は毎日、神社で手を合わせて( )いる。
Q2: ずっと見たかった貴重な絵画を、ついに( )ことができた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.