N3 VOCABULARY
拒絶
きょぜつ (kyozetsu)
cự tuyệt, từ chối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự từ chối dứt khoát, tuyệt đối một đề nghị. Mạnh hơn '辞退'.
📝 Ví dụ thực tế
どんなに説得しても、彼は話し合いを頑なに_______し続けました。
No matter how much we persuaded him, he stubbornly continued to refuse any discussion.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 移植された臓器に対する_______反応を抑えるために、薬を投与しました。
Q2: 無理な要求に対しては、曖昧にせず毅然とした態度で_______すべきです。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.