🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
拒む
こばむ (kobamu)

từ chối, cự tuyệt, khước từ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Từ chối yêu cầu, đề nghị hoặc ngăn cản ai đó đi vào.

📝 Ví dụ thực tế

プライバシーの侵害にあたる過度な質問に対し、彼女は回答を強く_______ました。

Toward excessive questions that infringe on privacy, she strongly refused to answer.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 不当な契約内容に納得できず、彼はサインすることを頑なに_______ました。

Q2: この神聖な大聖堂は、いかなる信条の人であっても、訪れる者を_______ことはありません。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉