🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
担当する
たんとうする (tantō suru)

đảm nhận, phụ trách

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Dùng trong công việc để chỉ việc chịu trách nhiệm một vai trò cụ thể.

📝 Ví dụ thực tế

私はこのプロジェクトの管理を担当しています。

I am in charge of managing this project.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 来週のイベントの準備を、私が_______ことになりました。

Q2: 彼は会社の経理を_______います。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉