N3 VOCABULARY
抽象的
ちゅうしょうてき (chūshōteki)
Trừu tượng.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ những thứ mang tính lý thuyết, không cụ thể. Đối lập với 'cụ thể'.
📝 Ví dụ thực tế
抽象的な話ばかりで、具体的にどうすればいいのか分からない。
It's all abstract talk; I don't know what to do specifically.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼の話は______すぎて、理解するのが難しかった。
Q2: 芸術の中には、______な表現が多い作品もあります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.