N3 VOCABULARY
押し出す
おしだす (oshidasu)
đẩy ra ngoài, ép ra
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Đẩy vật gì đó ra khỏi không gian hẹp hoặc ép ra ngoài.
📝 Ví dụ thực tế
満員電車でドアから押し出されそうになった。
I was almost pushed out of the door on the crowded train.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: この機械はボタンを押すと、製品を_______。
Q2: 人混みで前に進もうとしたら、後ろから_______された。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.