N3 VOCABULARY
押さえる
おさえる (osaeru)
giữ chặt, kiềm chế, đè xuống
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi dừng chuyển động, cố định vị trí hoặc kiềm chế cảm xúc.
📝 Ví dụ thực tế
風で飛ばされないように帽子を両手で押さえた。
I held down my hat with both hands so it wouldn't be blown away by the wind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 強い風が吹いてきたので、スカートがめくれないように手で_______た。
Q2: 彼は怒りを_______、冷静に話した。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.