N3 VOCABULARY
押える
おさえる (osaeru)
giữ chặt, kìm nén, bắt giữ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng khi giữ vật lý, kìm nén cảm xúc hoặc bắt giữ tội phạm.
📝 Ví dụ thực tế
風で飛ばされないように、帽子を手で押さえた。
I held my hat with my hand so it wouldn't be blown away by the wind.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 犯人を_______るために、警察が動いた。
Q2: 彼女は感動して、涙を_______ることができなかった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.