N3 VOCABULARY
抵抗
ていこう (teikō)
đề kháng, kháng cự, sức cản, điện trở
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ sự chống lại lực tác động, sự không chấp nhận hoặc điện trở.
📝 Ví dụ thực tế
空気の_______を最小限に抑えるように設計された流線型のボディが、燃費向上を実現しました。
The streamlined body designed to suppress air resistance to the minimum realized fuel efficiency improvement.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 支配者の理不尽な命令に対して、市民たちは非暴力の_______を続けました。
Q2: 新しいやり方に多少の_______を感じる気持ちは分かりますが、変革は避けられません。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.