N3 VOCABULARY
抱く
だく (daku)
ôm, bế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thường dùng cho việc ôm giữ vật lý như bế em bé hoặc ôm thú cưng.
📝 Ví dụ thực tế
子供を優しく抱いた。
He gently held the child.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 赤ちゃんを_______、散歩に出かけた。
Q2: 彼女は大きな夢を_______いる。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.