N3 VOCABULARY
抜く
ぬく (nuku)
nhổ, rút, bỏ qua, lược bớt
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tha động từ. Nhổ vật lý hoặc lược bỏ, bỏ qua một bước, bữa ăn.
📝 Ví dụ thực tế
歯医者で虫歯を抜いてもらった。
I had a cavity pulled out at the dentist.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 庭の雑草を_______。
Q2: 彼の話は要点を_______て短くまとめられていた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.