N3 VOCABULARY
抗争
こうそう (kōsō)
Sự kháng cự, đấu tranh, tranh giành quyền lực.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc đấu tranh hoặc xung đột gay gắt giữa các phe phái để giành quyền lực.
📝 Ví dụ thực tế
裏社会の権力争いに伴い、二つの巨大組織の間で武力_______が激化し、一般市民にも警戒が呼びかけられました。
With the power struggle in the underworld, the armed conflict between the two huge organizations intensified, and warning was issued even to general citizens.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 党内の覇権を握るため、複数の派閥による激しい派閥_______が繰り広げられ、党のイメージは悪化しました。
Q2: 隣接する国境付近の油田をめぐり、長年にわたって大規模な_______が続きましたが、第三国の仲介でようやく和解案が合意されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.