N3 VOCABULARY
抑制
よくせい (yokusei)
ức chế, kiềm chế, hạn chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Kiềm chế cảm xúc, ham muốn hoặc quá trình để không bùng phát.
📝 Ví dụ thực tế
急激なインフレを防ぐために、中央銀行は金利を引き上げて市場の資金供給を_______する方針を決めました。
To prevent rapid inflation, the central bank decided on a policy to raise interest rates and suppress the market's money supply.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: どれだけ悲しくても、プロのビジネスパーソンとして人前で涙を流すのは_______すべきです。
Q2: 地球温暖化の進行を食い止めるためには、二酸化炭素の排出量を極限まで_______する技術が必要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.