N3 VOCABULARY
承認
しょうにん (shōnin)
thừa nhận, phê duyệt, chấp thuận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Dùng trong bối cảnh trang trọng khi nhận được sự đồng ý, cho phép.
📝 Ví dụ thực tế
新しいプロジェクトの計画は、部長に承認されました。
The new project plan was approved by the manager.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 会議で、新しい企画案が全員の_______を得ました。
Q2: 彼の休暇申請は、上司に_______されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.