N3 VOCABULARY
批判する
ひはんする (hihansuru)
phê phán, chỉ trích
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ ra khuyết điểm của ý kiến, hành vi người khác, thường mang nghĩa tiêu cực.
📝 Ví dụ thực tế
彼は政府の政策を厳しく批判した。
He severely criticized the government's policy.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女はいつも私を______ので、少し疲れる。
Q2: その記事は、会社の経営方針を______内容だった。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.