N3 VOCABULARY
払い込む
はらいこむ (haraikomu)
nộp tiền, đóng tiền
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Trả tiền vào tài khoản, hóa đơn hoặc hệ thống được chỉ định.
📝 Ví dụ thực tế
毎月の家賃を銀行に払い込んだ。
I deposited the monthly rent into the bank.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: コンビニで公共料金を_______ことができます。
Q2: 会費は月末までに_______ください。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.