🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
払い戻す
はらいもどす (haraimodosu)

hoàn tiền, trả lại tiền

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Trả lại tiền đã thanh toán cho dịch vụ bị hủy hoặc hàng trả lại.

📝 Ví dụ thực tế

飛行機が欠航したので、チケット代を払い戻してもらった。

Since the flight was canceled, I got a refund for the ticket.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: この服はサイズが合わないので、お店に持っていって_______つもりです。

Q2: 電車が遅れたので、駅員に料金を_______よう頼んだ。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉