N3 VOCABULARY
打ち消す
うちけす (uchikesu)
phủ nhận, bác bỏ
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Phủ nhận mạnh mẽ điều gì đó là sai, thường dùng cho tin đồn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はその噂をきっぱりと打ち消した。
He flatly denied the rumor.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼女は自分に向けられた批判を_______。
Q2: その報道は事実無根だと、政府は公式に_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.