N3 VOCABULARY
打ち合わせ
うちあわせ (uchiawase)
họp bàn, thảo luận trước, trao đổi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuộc họp chuẩn bị để thống nhất chi tiết, ít trang trọng hơn '会議'.
📝 Ví dụ thực tế
明日のプレゼンテーションについて、少し打ち合わせをしましょう。
Let's have a brief meeting about tomorrow's presentation.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 来週のイベントのことで、担当者と_______があります。
Q2: プロジェクトの進捗状況を_______ため、午後から会議室に集まります。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.