N3 VOCABULARY
手伝う
てつだう (tetsudau)
giúp đỡ, phụ giúp
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Giúp đỡ ai đó thực hiện một công việc hoặc nhiệm vụ.
📝 Ví dụ thực tế
料理を準備するのを手伝ってくれますか。
Could you help me prepare the meal?
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 引っ越しを_______友人がたくさん来てくれました。
Q2: 忙しいので、少し_______いただけませんか。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.