N3 VOCABULARY
手に入れる
てにいれる (te ni ireru)
có được, sở hữu, đạt được
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc có được thứ gì đó sau nỗ lực, tìm kiếm hoặc mong muốn.
📝 Ví dụ thực tế
彼はついに欲しかったゲームソフトを手に入れた。
He finally obtained the game software he wanted.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: ずっと欲しかった限定品を、ようやく_______ことができた。
Q2: このチケットはとても人気があるので、_______のが難しい。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.