🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
戻す
もどす (modosu)

trả lại, để lại chỗ cũ, khôi phục

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Tha động từ. Đặt đồ vật về chỗ cũ hoặc khôi phục trạng thái.

📝 Ví dụ thực tế

システムの動作確認テストの後、彼は検証環境のネットワーク設定を元の安定したパラメータに迅速に_______ました。

After the operation confirmation test of the system, he quickly restored the network configuration of the verification environment to the original stable parameters.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: システムの動作確認テストの後、彼は検証環境のネットワーク設定を元の安定したパラメータに迅速に_______ました。

Q2: 「会議終了後は、プロジェクターの電源を切り、ホワイトボードのマーカーやクリーナーを必ず元の棚に_______よう徹底してください」とリーダーが指示しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉