N3 VOCABULARY
我慢する
がまんする (gaman suru)
chịu đựng, nhẫn nhịn, kiềm chế
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chịu đựng đau đớn, hoàn cảnh khó khăn hoặc kiềm chế ham muốn.
📝 Ví dụ thực tế
彼は授業中に猛烈な眠気に襲われましたが、最前列の席に座っていたため、必死に_______ノートを取り続けました。
He was attacked by intense drowsiness during the class, but because he sat in the front row, he desperately endured it and kept taking notes.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は授業中に猛烈な眠気に襲われましたが、最前列の席に座っていたため、必死に_______ノートを取り続けました。
Q2: ダイエットを成功させるためには、目の前の美味しそうなケーキを食べるのを_______、健康的な食事を維持する強い意志が不可欠です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.