N3 VOCABULARY
我慢
がまん (gaman)
chịu đựng, nhẫn nại
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ việc chịu đựng đau đớn, buồn phiền hoặc kiềm chế ham muốn.
📝 Ví dụ thực tế
痛いのを我慢して、最後まで走りきりました。
I endured the pain and ran to the very end.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: お腹が痛かったが、会議が終わるまで_______した。
Q2: 眠いのを_______して、遅くまで勉強しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.