N3 VOCABULARY
成績
せいせき (seiseki)
thành tích, điểm số
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thành tích học tập hoặc kết quả công việc. Thường dùng với 'ga ii/warui'.
📝 Ví dụ thực tế
努力の結果、成績がクラスで一番になりました。
As a result of my efforts, my grades became the best in the class.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 今期の営業の_______は、目標を大幅に上回りました。
Q2: 学期の終わりに、学校から_______表が渡されました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.