🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
成功する
せいこうする (seikō suru)

thành công

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Đạt được mục tiêu, thành công trong công việc hoặc sự kiện.

📝 Ví dụ thực tế

彼は多額の資金調達と優秀なメンバーの採用に尽力し、画期的な新製品の市場投入に_______しました。

He exerted himself in raising large funds and recruiting excellent members, and succeeded in introducing the epoch-making new product to the market.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼は多額の資金調達と優秀なメンバーの採用に尽力し、画期的な新製品の市場投入に_______しました。

Q2: 複雑な骨折を負ったその世界的アスリートは、最先端の外科手術に無事に_______し、再びリハビリを開始しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉