N3 VOCABULARY
懺悔
ざんげ (zange)
sám hối, xưng tội, ăn năn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thừa nhận và hối cải về tội lỗi hoặc sai lầm của mình.
📝 Ví dụ thực tế
彼は過去の嘘や不正をすべて打ち明け、涙を流して深く_______しました。
He revealed all his past lies and injustices, shedding tears and deeply repenting.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 胸に抱えた秘密や罪の意識を_______することで、彼は心の平穏を取り戻しました。
Q2: 犯した過ちに対する心からの_______の気持ちが、彼の真摯な行動から伝わってきました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.