N3 VOCABULARY
懐かしむ
なつかしむ (natsukashimu)
hoài niệm, nhớ nhung
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Nhớ về quá khứ, hoài niệm về những kỷ niệm xưa cũ.
📝 Ví dụ thực tế
同窓会で久しぶりに集まった旧友たちは、遅くまで学生時代の思い出を_______ました。
The old friends who gathered after a long time at the reunion spent late hours reminiscing about their student days.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: アルバムを開き、亡くなった祖母との楽しかった日々を_______ながら、静かに微笑みました。
Q2: 故郷を離れて長年暮らす彼は、時折、幼い頃に遊んだ川の景色を_______ています。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.