N3 VOCABULARY
懊悩
おうのう (ōnō)
Khổ não, dằn vặt, trăn trở.
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Sự đau khổ, dằn vặt sâu sắc trong tâm trí, khó tìm lối thoát.
📝 Ví dụ thực tế
自分が進むべきキャリアの選択について、彼は数ヶ月間にわたり_______を重ねた末、ついに起業を決意しました。
Regarding the choice of career path he should take, after repeating deep agony for several months, he finally decided to start a business.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 愛する人と家族の板挟みになり、彼は夜も眠れないほど激しい_______に苦しんでいました。
Q2: 自分の未熟さゆえに重要なミスを犯した彼は、自己嫌悪と_______の表情を浮かべて俯いていました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.