🦅 Project Eagle
N3 VOCABULARY
憧れ
あこがれ (akogare)

niềm ao ước, khát khao, ngưỡng mộ

📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái

Sự khao khát, ngưỡng mộ hướng tới một hình mẫu lý tưởng.

📝 Ví dụ thực tế

幼い頃からの_______だった宇宙飛行士になるために、彼は過酷な訓練を積み重ねました。

In order to become an astronaut, which had been his yearning since childhood, he piled up harsh training.

✏️ Bài kiểm tra ôn tập

Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học

Q1: 彼女はいつもお洒落で美しく、社内の多くの後輩たちの_______の的でした。

Q2: 大都会での華やかな生活に_______を抱いて、地方から上京しました。

🦅

Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?

Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.

💡 学んだら、すぐに実践! リアルタイムAI

この記事の表現を、Project EagleのAIコーチと無料でスピーキング練習してみませんか?

今すぐAIスピーキングに挑戦 👉