N3 VOCABULARY
慰める
なぐさめる (nagusameru)
an ủi
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Làm dịu nỗi buồn hoặc sự đau khổ của người khác bằng lời nói.
📝 Ví dụ thực tế
彼女は悲しんでいる友達を慰めた。
She comforted her sad friend.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は失敗して落ち込んでいる同僚を_______。
Q2: 私は泣いている子供を_______。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.