N3 VOCABULARY
慌てる
あわてる (awateru)
hoảng hốt, bối rối
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Cuống cuồng, bối rối hành động do sự kiện bất ngờ hoặc thiếu thời gian.
📝 Ví dụ thực tế
地震が起きたときは、_______に非常出口へ避難してください。
When an earthquake occurs, please evacuate to the emergency exit without panicking.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 遅刻しそうになって、彼は_______て服を後ろ前に着てしまいました。
Q2: どんなトラブルが起きても、決して_______ずに対処することが重要です。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.