N3 VOCABULARY
感謝する
かんしゃする (kansha suru)
cảm ơn, biết ơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với sự giúp đỡ hoặc tình cảm.
📝 Ví dụ thực tế
チームの窮地を救うスマートなデバッグ対応に対し、PMは彼の並外れた貢献に心から_______ました。
The PM sincerely thanked him for his extraordinary contribution toward the smart debugging support that saved the team's crisis.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: チームの窮地を救うスマートなデバッグ対応に対し、PMは彼の並外れた貢献に心から_______ました。
Q2: 「どれほど過酷なシステム障害対応であっても、周囲のエンジニアの献身的なスマートサポートに_______姿勢が、チームワークを高める極意です」と彼は指導しました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.