N3 VOCABULARY
感謝
かんしゃ (kansha)
cảm ơn, biết ơn, lòng biết ơn
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện lòng biết ơn hoặc sự trân trọng đối với ai đó.
📝 Ví dụ thực tế
助けてくれた親切な人に、深く感謝しています。
I am deeply grateful to the kind person who helped me.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 両親への_______の気持ちを込めて、プレゼントを贈りました。
Q2: 先生の丁寧な指導に、深く_______します。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.