N3 VOCABULARY
感覚
かんかく (kankaku)
cảm giác, giác quan, cảm nhận
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Chỉ giác quan thể chất hoặc cảm nhận, trực giác nhạy bén.
📝 Ví dụ thực tế
寒さのあまり、指先の感覚がなくなってしまいました。
Because of the extreme cold, I lost all sensation in my fingertips.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は色彩に対する優れた_______を持っています。
Q2: 暗闇の中を、手の_______だけを頼りに進みました。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.