N3 VOCABULARY
感激する
かんげきする (kangeki suru)
cảm kích, vô cùng xúc động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Thể hiện sự xúc động mạnh mẽ, biết ơn hoặc ngưỡng mộ sâu sắc.
📝 Ví dụ thực tế
彼のスピーチに多くの人が感激した。
Many people were deeply moved by his speech.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 友人の温かい心遣いに、私は深く_______した。
Q2: 素晴らしい演奏を聴いて、観客は皆_______していた。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.