N3 VOCABULARY
感染
かんせん (kansen)
nhiễm trùng, lây nhiễm
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Quá trình virus hoặc bệnh tật lây lan sang cơ thể sinh vật.
📝 Ví dụ thực tế
ウイルスに感染した。
I got infected with a virus.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: インフルエンザの_______を防ぐために、手洗いが大切だ。
Q2: _______症の拡大を防ぐ必要がある。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.