N3 VOCABULARY
感情的
かんじょうてき (kanjōteki)
cảm tính, dễ xúc động
📖 Giải thích chi tiết & Sắc thái
Tính từ đuôi na miêu tả hành động theo cảm xúc hơn là lý trí.
📝 Ví dụ thực tế
彼は感情的な人なので、すぐに泣いたり笑ったりする。
He is an emotional person, so he cries and laughs easily.
✏️ Bài kiểm tra ôn tập
Kiểm tra mức độ ghi nhớ bài học
Q1: 彼は_______になりやすいので、冷静に対応する必要がある。
Q2: 大切な会議では、_______な発言は避けるべきだ。
🦅
Bạn muốn thành thạo mọi ngữ pháp JLPT?
Project Eagle cung cấp hàng ngàn câu hỏi luyện tập thông minh hoàn toàn miễn phí.